• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ East tại CĐ Kythuatđóng góp từ East tại CĐ Kinhte)
    Hiện nay (03:40, ngày 21 tháng 8 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">i:st</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">i:st</font>'''/=====
    Dòng 24: Dòng 20:
    ::Cận đông
    ::Cận đông
    ::[[East]] [[or]] [[West]], [[home]] [[is]] [[best]]
    ::[[East]] [[or]] [[West]], [[home]] [[is]] [[best]]
    -
    ::dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
    +
    ::dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy đâu bằng quê hương
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 34: Dòng 30:
    =====Về hướng đông; ở phía đông=====
    =====Về hướng đông; ở phía đông=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
     +
    === Xây dựng===
    =====hướng đông=====
    =====hướng đông=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phía đông=====
    =====phía đông=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N., adj., & adv.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[gerontogeous]] , [[oriental]]
    -
    =====N.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[levant]]
    -
    =====A the point of the horizon where thesun rises at the equinoxes (cardinal point 90ø to the right ofnorth). b the compass point corresponding to this. c thedirection in which this lies.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[orientate]]
    -
    =====(usu. the East) a the regionsor countries lying to the east of Europe. b the CommunistStates of eastern Europe.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
     
    +
    -
    =====The eastern part of a country,town, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(East) Bridge a player occupying the positiondesignated 'east'.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Towards, at, near, or facing east.2 coming from the east (east wind).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Towards, at, ornear the east.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by of) further east than.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=east east] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=east&submit=Search east] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=east east] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=east east] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=east east] : Foldoc
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=east&searchtitlesonly=yes east] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    Hiện nay

    /i:st/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hướng đông, phương đông, phía đông
    to the east of
    về phía đông của
    Miền đông
    Gió đông
    Far East
    Viễn đông
    Middle East
    Trung đông
    Near East
    Cận đông
    East or West, home is best
    dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy đâu bằng quê hương

    Tính từ

    Đông
    east wind
    gió đông

    Phó từ

    Về hướng đông; ở phía đông

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hướng đông

    Kỹ thuật chung

    phía đông

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    gerontogeous , oriental
    noun
    levant
    verb
    orientate

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X