• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (20:42, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri:θ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    [ri:θ]
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 14:
    =====(thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa=====
    =====(thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tay vịn cầu thang (chỗ quanh)=====
    +
    =====bện=====
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tay vịn cầu thang=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. wreaths) 1 flowers or leaves fastened in a ring esp.as an ornament for a person's head or a building or for layingon a grave etc. as a mark of honour or respect.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a similarring of soft twisted material such as silk. b Heraldry arepresentation of this below a crest.=====
    +
    -
    =====A carved representationof a wreath.=====
     
    -
    =====(foll. by of) a curl or ring of smoke or cloud.5 a light drifting mass of snow etc. [OE writha f. weak gradeof writhan WRITHE]=====
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====tay vịn cầu thang (chỗ quanh)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====tay vịn cầu thang=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[band]] , [[bay]] , [[bouquet]] , [[chaplet]] , [[circlet]] , [[coronal]] , [[coronet]] , [[crown]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[laurel]] , [[lei]] , [[loop]] , [[ring]] , [[ringlet]] , [[flowers]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ri:θ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều wreaths

    Vòng hoa; vòng hoa tang
    Vành hoa, vành lá, tràng hoa (đội trên đầu hoặc khoác ở cổ ai (như) một biểu hiện của vinh dự)
    a laurel wreath
    một vòng nguyệt quế
    Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
    (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bện

    Xây dựng

    tay vịn cầu thang (chỗ quanh)

    Kỹ thuật chung

    tay vịn cầu thang

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X