• /lu:p/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo
    Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo (cũng) loop-line)
    (điện học) cuộn; mạch
    coupling loop
    cuộn ghép
    closed loop
    mạch kín
    (kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai
    (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
    (tin học) vòng lặp, vòng luân chu
    (y học) vòng tránh thai

    Động từ

    Thắt lại thành vòng; làm thành móc
    Gài móc, móc lại
    to loop the loop
    (hàng không) nhào lộn

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Vòng, thòng lọng, móc, quai, khuyên

    Hóa học & vật liệu

    đường cong kín

    Toán & tin

    thắt nút
    vòng lặp

    Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một cấu trúc có điều khiển, trong đó một khối các lệnh được lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.

    branch out of a loop
    thoát khỏi vòng lặp
    breed out of a loop
    thoát khỏi vòng lặp
    buffer loop
    vòng lập bộ đệm
    center-couple loop
    vòng (lặp) ghép ở tâm
    closed loop
    vòng lặp kín
    control loop
    vòng lặp điều khiển
    counting loop
    vòng lặp đếm
    current loop
    vòng lặp hiện tại
    DO loop
    vòng lặp DO
    DO/WHILE loop
    vòng lập DO/WHILE
    EL (errorloop)
    vòng lặp bị lỗi
    endless loop
    vòng lặp đóng
    endless loop
    vòng lặp vô tận
    error loop (EL)
    vòng lặp lỗi
    feedback loop
    vòng (lặp) hồi tiếp
    first loop feature (loop1)
    đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
    FOR loop
    vòng lặp FOR
    for-next loop
    vòng lặp FOR-NEXT
    FOR/NEXT loop
    vòng lặp FOR/NEXT
    inner loop
    vòng lặp trong
    local loop
    vòng lặp cục bộ
    local loop
    vòng lặp nội bộ
    loop block
    khối vòng lặp
    loop body
    thân vòng lặp
    loop check
    sự kiểm tra vòng lặp
    loop combination
    tổ hợp vòng lặp
    loop construct
    cấu trúc vòng lặp
    loop control
    sự điều khiển vòng lặp
    loop counter
    bộ đếm vòng lặp
    loop feature
    đặc điểm vòng lặp
    loop head
    đầu vòng lặp
    loop hole
    lỗ hổng vòng lặp
    loop hole
    sai sót vòng lặp
    loop initialization
    sự khởi đầu vòng lặp
    loop invariant
    bất biến vòng lặp
    loop invariant
    số vòng lặp không đổi
    loop network
    mạng vòng lặp
    loop pulsing
    sự tạo xung vòng lặp
    loop resistance
    sự chống lại vòng lặp
    loop splice plate (LSP)
    tấm ghép vòng lặp
    loop stop
    điểm dừng vòng lặp
    loop stop
    sự dừng vòng lặp
    loop structure
    cấu trúc vòng lặp
    loop variable
    số vòng lặp biến đổi
    loop-control unit (LCU)
    bộ điều khiển vòng lặp
    loop-control variable
    biến điều khiển vòng lặp
    LUC (loopcontrol unit)
    bộ điều khiển vòng lặp
    main loop
    vòng lặp chính
    nested loop
    vòng lặp lồng nhau
    tape loop
    vòng lặp băng
    test loop (TL)
    vòng lặp kiểm tra
    test loop (TL)
    vòng lặp thử
    timing loop
    vòng lặp định thời
    TL (testloop)
    vòng lặp kiểm tra
    waiting loop
    vòng lặp chờ
    while-loop
    vòng lặp while

    Vật lý

    bụng dung động

    Xây dựng

    cốt đai (cột)
    vòng khuyên

    Điện lạnh

    đường (cong) kín

    Điện

    mạng (điện)

    Điện lạnh

    vòng ghép

    Kỹ thuật chung

    bụng dao động
    bụng sóng
    cái vòng
    loop anchorage
    neo dạng cái vòng
    chu kỳ
    cuộn
    loop of Vieussens
    cuộn Vieussens
    loop winding
    cuộn dây vòng kín
    khuyên
    loop test bar
    cần thử hình vòng khuyên
    đường sắt
    đường vòng
    ăng ten vòng
    ăng ten khung
    crossed loop antenna
    ăng ten khung giao chéo
    square loop
    ăng ten khung vuông
    nút
    mạch kín

    Giải thích VN: Một mạch điện kín.

    close-loop transfer function
    hàm truyền mạch kín
    mạch vòng
    All Digital Loop (ADL)
    mạch vòng toàn số
    All's loop test
    thử nghiệm theo mạch vòng Allen
    Closed Loop Test (CLT)
    thử mạch vòng khép kín
    complex loop chain
    mạch vòng phức tạp
    delay lock loop
    mạch vòng trễ pha
    Digital Phase Lock Loop (DPLL)
    mạch vòng khóa pha số
    Distributed Loop Carrier (DLC)
    hệ thống mạch vòng phân tán
    Elastic Loop Mobility System (ELMS)
    hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
    Entry Closed Loop (ECL)
    mạch vòng khép kín đầu vào
    Fibre Loop Carrier (FLC)
    nhà khai thác mạch vòng cáp quang
    Fisher loop test
    thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
    Fisher loop test
    thử nghiệm mạch vòng Fisher
    Hilborn loop test
    thử mạch vòng Hilborn
    Hilborn loop test
    thử nghiệm mạch vòng Hilbom
    Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
    hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
    Loop Disconnect (LD)
    ngắt mạch vòng thuê bao
    Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
    hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
    Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
    bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
    loop station connector
    bộ nối trạm mạch vòng
    Loop Switching System (LSS)
    hệ thống chuyển mạch vòng
    loop system
    hệ thống mạch vòng
    loop test
    thử nghiệm mạch vòng
    loop transmission
    sự truyền theo mạch vòng
    loop transmission frame
    khung truyền theo mạch vòng
    loop wiring concentrator (LWC)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    LSP (loopsplice plate)
    tấm ghép mạch vòng
    LWC (loopwiring concentrator)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    Murray loop test
    thử nghiệm mạch vòng Murray
    open loop system
    hệ thống mạch vòng hở
    open-wire loop
    mạch vòng dây trần
    subscriber loop
    mạch vòng thuê bao
    Subscriber Loop Carrier (SLC)
    thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
    mạch
    active control loop
    vòng mạch điều khiển năng động
    All Digital Loop (ADL)
    mạch vòng toàn số
    All's loop test
    thử nghiệm theo mạch vòng Allen
    Bi-Directional Loop Switching (BDLC)
    chuyển mạch của vòng hai chiều
    Close Circuit Loop (CCL)
    vòng kín mạch
    close-loop transfer function
    hàm truyền mạch kín
    closed loop
    mạch kín
    Closed Loop Test (CLT)
    thử mạch vòng khép kín
    complex loop chain
    mạch vòng phức tạp
    Costas loop
    vòng mạch Costas
    coupling loop
    mạch ghép
    delay lock loop
    mạch vòng trễ pha
    Digital Phase Lock Loop (DPLL)
    mạch vòng khóa pha số
    Distributed Loop Carrier (DLC)
    hệ thống mạch vòng phân tán
    Elastic Loop Mobility System (ELMS)
    hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
    Entry Closed Loop (ECL)
    mạch vòng khép kín đầu vào
    Fibre Loop Carrier (FLC)
    nhà khai thác mạch vòng cáp quang
    Fisher loop test
    thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
    Fisher loop test
    thử nghiệm mạch vòng Fisher
    Hilborn loop test
    thử mạch vòng Hilborn
    Hilborn loop test
    thử nghiệm mạch vòng Hilbom
    Integrated Digital Loop Carrier (Telephony) (IDLC)
    Hệ thống chuyển mạch thuê bao số tổng hợp (Điện thoại)
    line loop
    chi mạch (điện thoại)
    line loop
    vòng mạch
    Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
    hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
    loop circuit
    mạch vòng
    Loop Disconnect (LD)
    ngắt mạch vòng thuê bao
    loop input signal-to-interference ratio
    nhiễu ở đầu vào mạch
    loop line
    mạch vòng
    Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
    hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
    Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
    bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
    loop station connector
    bộ nối trạm mạch vòng
    Loop Switching System (LSS)
    hệ thống chuyển mạch vòng
    loop system
    hệ thống mạch vòng
    loop test
    thử nghiệm mạch vòng
    loop transmission
    sự truyền theo mạch vòng
    loop transmission frame
    khung truyền theo mạch vòng
    loop wiring concentrator (LWC)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    LSP (loopsplice plate)
    tấm ghép mạch vòng
    LWC (loopwiring concentrator)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    magnetic induction current loop
    vòng mạch cảm ứng từ
    Murray loop test
    thử nghiệm mạch vòng Murray
    one-loop
    một mạch
    open loop
    mạch hở
    open loop system
    hệ thống mạch vòng hở
    open-wire loop
    mạch vòng dây trần
    opened loop
    mạch hở
    phase-locked loop
    vòng mạch khóa pha
    pitch loop
    vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc)
    simulated phase-locked-loop
    vòng mạch khóa mô phỏng
    subscriber loop
    mạch vòng thuê bao
    Subscriber Loop Carrier (SLC)
    thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
    switched loop console
    bàn điều khiển vòng chuyển mạch
    transfer loop
    vòng mạch chuyển giao
    mạng vòng

    Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một cấu trúc có điều khiển, trong đó một khối các lệnh được lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.

    digital loop carrier
    sóng mang vòng số
    loop network
    mạng vòng lặp
    mắt lưới
    móc
    móc treo
    quai
    afferent-loop syndrome
    hội chứng quai ruột tới
    peduncular loop
    quai cuống não
    stagnant loop syndrome
    hội chứng ứ quai
    sắt hạt
    vành đai
    steam loop
    vành đai hơi nước
    vòng

    Giải thích VN: Một mạch điện kín.

    active control loop
    vòng mạch điều khiển năng động
    active test loop
    vòng thử chủ động
    Alford loop
    vòng (anten) Alford
    All Digital Loop (ADL)
    mạch vòng toàn số
    All's loop test
    thử nghiệm theo mạch vòng Allen
    Allen's loop test
    phép thử vòng lặp Allen
    Analogue Local Loop (ALL)
    vòng nội hạt tương tự
    antenna loop
    ăng ten vòng
    asymmetric digital subscriber loop
    vòng thuê bao số bất đối xứng
    B/H loop
    vòng từ hóa
    B/H loop
    vòng từ trễ
    B/H loop
    vòng B/H
    Bi-Directional Loop Switching (BDLC)
    chuyển mạch của vòng hai chiều
    branch out of a loop
    thoát khỏi vòng lặp
    breed out of a loop
    thoát khỏi vòng lặp
    buffer loop
    vòng đệm
    buffer loop
    vòng lập bộ đệm
    buried loop
    vòng lặp ngầm dưới đất
    center-couple loop
    vòng (lặp) ghép ở tâm
    chain loop
    vòng xích
    circular polarized loop vee
    vòng anten phân cực tròn chữ V
    circulation loop
    vòng tuần hoàn
    Close Circuit Loop (CCL)
    vòng kín mạch
    close loop
    vòng kín
    close-loop control
    điều khiển vòng kín
    closed loop
    vòng khép kín
    closed loop
    vòng kín
    closed loop
    vòng đóng
    closed loop
    vòng lặp kín
    closed loop
    vòng lặp vô hạn
    Closed Loop (CL)
    vòng khép kín
    Closed Loop Test (CLT)
    thử mạch vòng khép kín
    closed-loop control
    điều khiển vòng đóng
    closed-loop control
    điều khiển vòng kín
    closed-loop control
    sự điều khiển vòng kín
    closed-loop control system
    hệ được điều khiển vòng đóng
    closed-loop control system
    hệ thống điều khiển vòng kín
    closed-loop controlled system
    hệ được điều khiển vòng đóng
    closed-loop controller
    bộ điều khiển vòng đóng
    closed-loop cycle
    vòng tuần hoàn kín
    closed-loop gain
    độ khuếch đại vòng kín
    closed-loop servo system
    hệ trợ động vòng đóng
    closed-loop structure
    cấu trúc vòng kín
    cold loop
    vòng tuần hoàn lạnh
    complex loop chain
    mạch vòng phức tạp
    continuous loop
    vòng lặp liên tục
    control loop
    vòng điều chỉnh
    control loop
    vòng điều khiển
    control loop
    vòng lặp điều khiển
    cooling loop
    vòng lạnh
    costas loop
    vòng lặp costas
    Costas loop
    vòng mạch Costas
    counting loop
    vòng lặp đếm
    coupling loop
    vòng khép
    coupling loop
    vòng ghép
    cryogenic loop
    vòng tuần hoàn cryo
    current loop
    vòng lặp hiện tại
    data link attached loop
    vòng gắn liên kết dữ liệu
    data loop transceiver (DLT)
    bộ thu phát vòng dữ liệu
    delay lock loop
    mạch vòng trễ pha
    delay lock loop
    vòng khóa trễ
    Delay Lock Loop (DLL)
    vòng khóa trễ
    delta loop
    vòng đenta (anten)
    detection loop
    vòng dò tìm
    digital loop carrier
    sóng mang vòng số
    Digital Phase Lock Loop (DPLL)
    mạch vòng khóa pha số
    directly attached loop
    vòng gắn trực tiếp
    Distributed Loop Carrier (DLC)
    hệ thống mạch vòng phân tán
    DO loop
    vòng lặp DO
    DO/WHILE loop
    vòng lập DO/WHILE
    earth loop
    vòng tiếp đất
    Earthed Loop (ELR)
    vòng tiếp đất
    EL (errorloop)
    vòng lặp bị lỗi
    Elastic Loop Mobility System (ELMS)
    hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
    embedded loop
    vòng móc lồng
    endless loop
    vòng lặp đóng
    endless loop
    vòng lặp vô hạn
    endless loop
    vòng lặp vô tận
    endless loop
    vòng vô tận
    endless loop cartridge
    vòng vô tận
    endless magnetic loop cartridge
    hộp băng từ vòng khép kín
    Entry Closed Loop (ECL)
    mạch vòng khép kín đầu vào
    error loop (EL)
    vòng lặp lỗi
    expansion loop
    vòng bù
    expansion loop
    vòng dãn nở
    expansion loop
    vòng giãn
    expansion loop
    vòng giãn nở
    expansion loop
    vòng mở rộng
    feedback loop
    vòng (lặp) hồi tiếp
    feedback loop
    vòng hồi tiếp
    feedback loop
    vòng liên hệ ngược
    feedback loop
    vòng phản hồi
    ferroelectric hysteresis loop
    vòng trễ sắt điện
    ferroelectric hysteresis loop
    vòng trễ xenhet điện
    Fibre Channel Arbitrated Loop (FC- AL)
    kênh cáp sợi quang - vòng phân xử
    Fibre Loop Carrier (FLC)
    nhà khai thác mạch vòng cáp quang
    first loop feature (loop1)
    đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
    Fisher loop test
    thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
    Fisher loop test
    thử nghiệm mạch vòng Fisher
    FOR loop
    vòng lặp FOR
    for-next loop
    vòng lặp FOR-NEXT
    FOR/NEXT loop
    vòng lặp FOR/NEXT
    forced-circulation loop
    vòng tuần hoàn cưỡng bức
    full turn road loop
    đoạn đường ngoặt vòng tròn
    gas circulation loop
    vòng tuần hoàn khí
    ground loop
    vòng tiếp đất
    Half-Loop Loss (HLL)
    suy hao nửa vòng
    Hilborn loop test
    thử mạch vòng Hilborn
    Hilborn loop test
    thử nghiệm mạch vòng Hilbom
    holding loop
    vòng lặp
    hysteresis loop
    vòng từ trễ
    hysteresis loop
    vòng (từ) trễ
    hysteresis loop
    vòng B/H
    hysteresis loop
    vòng trễ
    hysteretic loop
    vòng từ trễ
    incremental hysteresis loop
    vòng từ trễ nhỏ
    induction loop detector
    máy dò vòng kiểu cảm ứng
    infinite loop
    vòng lặp vô hạn
    infinite loop
    vòng vô hạn
    inner loop
    vòng lặp trong
    lifting loop
    vòng để nâng
    line loop
    vòng đường truyền
    line loop
    vòng mạch
    line loop resistance
    điện trở của vòng đường truyền
    load loop
    vòng dây nâng tải
    local loop
    vòng lặp cục bộ
    local loop
    vòng lặp nội bộ
    locked loop
    vòng bị khóa
    long distance loop
    vòng đường dài
    long loop
    dây dẫn vòng dài
    Loop Activity Tracking Information System (LATIS)
    hệ thống thông tin theo dõi hoạt động vòng
    loop adapter
    bộ điều hợp vòng
    loop anchorage
    neo dạng cái vòng
    loop antenna
    ăng ten vòng
    Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
    hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
    loop back test
    kiểm tra vòng ngược
    loop back test
    phép thử vòng ngược
    loop back test
    sự kiểm tra vòng ngược
    loop block
    khối vòng lặp
    loop body
    thân vòng lặp
    Loop CAble Maintenance Operation System (LCAMOS)
    hệ thống khai thác bảo dưỡng cáp đấu vòng
    Loop Cable Record Inventory System (LCRRIS)
    hệ thống kiểm kê hồ sơ cáp vòng
    loop check
    sự kiểm tra vòng lặp
    loop chromatid
    nhiễm sắc tử vòng
    loop circuit
    mạch vòng
    loop coil
    khớp nối vòng
    loop coil
    sự ghép vòng
    loop combination
    tổ hợp vòng lặp
    loop configuration
    cấu hình vòng
    loop construct
    cấu trúc vòng lặp
    loop control
    sự điều khiển vòng lặp
    loop counter
    bộ đếm vòng lặp
    loop coupling
    khớp nối vòng
    loop coupling
    ghép vòng
    loop coupling
    sự ghép vòng
    loop dialing
    sự quay số vòng
    Loop Disconnect (LD)
    ngắt mạch vòng thuê bao
    Loop Facilities Assignment and Control System (LFACS)
    hệ thống điều khiển và gán các phương tiện đấu vòng
    loop feature
    đặc điểm vòng lặp
    loop feedback signal
    tín hiệu hồi tiếp vòng
    loop filter
    bộ lọc vòng
    loop gain
    bộ khuếch đại vòng
    loop gain
    độ khuếch đại vòng
    loop gain stability
    độ ổn định tăng tích vòng
    loop galvanometer
    điện kế vòng
    loop head
    đầu vòng lặp
    loop hole
    hở vòng
    loop hole
    lỗ hổng vòng lặp
    loop hole
    sai sót vòng lặp
    loop initialization
    khởi động vòng lặp
    loop initialization
    sự khởi đầu vòng lặp
    loop invariant
    bất biến vòng lặp
    loop invariant
    số vòng lặp không đổi
    loop jack switchboard
    bảng chuyển đổi lỗ cắm vòng
    loop line
    mạch vòng
    loop lock
    khóa vòng
    Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
    hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
    loop network
    mạng hình vòng
    loop network
    mạng vòng
    loop network
    mạng vòng lặp
    loop network
    vòng lặp
    Loop On-line Control (LOC)
    điều khiển vòng trực tuyến
    loop pile carpet
    thảm nhung vòng
    Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
    bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
    loop pulsing
    sự tạo xung vòng lặp
    loop radiator
    phần tử bức xạ vòng
    loop resistance
    sự chống lại vòng lặp
    loop splice plate (LSP)
    tấm ghép vòng lặp
    loop station connector
    bộ nối trạm mạch vòng
    loop station connector (LSC)
    đầu nối trạm vòng
    loop stop
    điểm dừng vòng lặp
    loop stop
    sự dừng vòng lặp
    loop street
    đường phố chạy vòng
    loop structure
    cấu trúc vòng lặp
    Loop Switching System (LSS)
    hệ thống chuyển mạch vòng
    loop system
    hệ thống mạch vòng
    loop system
    hệ thống vòng
    loop test
    sự thử vòng
    loop test
    thử nghiệm mạch vòng
    loop test bar
    cần thử hình vòng khuyên
    loop test mode
    chế độ kiểm tra vòng
    loop test mode
    chế độ thử vòng
    loop transmission
    sự truyền theo mạch vòng
    loop transmission frame
    khung truyền theo mạch vòng
    loop tunnel
    hầm vòng
    loop variable
    số vòng lặp biến đổi
    loop winding
    cuộn dây vòng kín
    loop winding
    quấn dây kiểu vòng
    loop wiring concentrator (LWC)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    loop-control unit (LCU)
    bộ điều khiển vòng lặp
    loop-control variable
    biến điều khiển vòng lặp
    loop-like structure
    cấu trúc vòng
    LSC (loopstation connector)
    đầu nối chạm vòng
    LSP (loopsplice plate)
    tấm ghép mạch vòng
    LUC (loopcontrol unit)
    bộ điều khiển vòng lặp
    LWC (loopwiring concentrator)
    bộ tập trung nối dây mạch vòng
    magnetic hysteresis loop
    vòng từ trễ
    magnetic induction current loop
    vòng lặp hiện thời cảm ứng
    magnetic induction current loop
    vòng mạch cảm ứng từ
    magnetic loop detector
    bộ phát hiện dùng vòng từ
    main loop
    vòng lặp chính
    main loop cabling
    sự nối cáp vòng chính
    measuring loop
    vòng đo
    Murray loop test
    thử nghiệm mạch vòng Murray
    nested loop
    vòng lặp lồng nhau
    omega loop
    vòng omega
    one-loop
    một vòng
    open loop
    vòng hở
    open loop
    vòng lặp hở
    open loop control
    sự điều khiển vòng hở
    open loop control system
    hệ thống điều khiển vòng hở
    open loop controlling
    sự điều khiển vòng hở
    open loop frequency response
    đáp ứng tần vòng hở
    open loop measurement
    phép đo vòng hở
    open loop oscillator
    bộ dao động vòng hở
    open loop system
    hệ thống mạch vòng hở
    open-loop control
    điều khiển vòng hở
    open-loop gain
    sự tăng tích vòng hở
    Open-Loop Loss (OLL)
    suy hao vòng mở
    open-loop stable
    ổn định vòng hở
    open-loop transfer function
    hàm truyền vòng hở
    open-wire loop
    mạch vòng dây trần
    Passive Photonic Loop (PPL)
    vòng photon thụ động
    phase displacement induction loop detector
    bộ dò vòng cảm ứng dịch chuyển pha
    Phase Locked Loop (PLL)
    vòng khóa pha
    phase-locked loop
    vòng khóa pha
    phase-locked loop
    vòng đóng pha
    phase-locked loop
    vòng mạch khóa pha
    pitch loop
    vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc)
    PLL (phase-locked loop)
    vòng khóa pha
    PLL (phase-locked loop)
    vòng đóng pha
    presence loop
    vòng cảm biến trước
    presence loop
    vòng nối chiếm giữ
    presence loop
    vòng nối hiện hữu
    program loop
    vòng chương trình
    quality loop
    vòng chất lượng khép kín
    Radio Local Loop (RLL)
    vòng nội hạt vô tuyến
    rapid access loop
    vòng truy nhập nhanh
    rayleigh loop
    vòng (trễ) Rayleigh
    receiving loop loss
    tổn hao vòng thu
    rectangular hysteresis loop
    vòng trễ hình chữ nhật
    rectangular loop hysteresis
    vòng từ trễ chữ nhật
    resonance loop
    vòng cộng hưởng
    safety loop
    vòng bảo hiểm
    saturation hysteresis loop
    vòng trễ bão hòa
    self-resetting loop
    vòng tự thiết lập lại
    Semi-Loop Loss (SLL)
    suy hao nửa vòng
    Serial Data Loop (SDL)
    vòng dữ liệu nối tiếp
    servo loop
    vòng của hệ trợ động
    simulated phase-locked-loop
    vòng mạch khóa mô phỏng
    slack loop
    vòng giãn nở (đường ống)
    sound loop
    vòng âm thanh
    square loop ferrite
    ferit vòng vuông góc
    square loop ferrite
    fert vòng trễ vuông
    square-loop characteristic
    đặc tính vòng vuông
    square-loop ferrite
    ferit vòng trễ vuông góc
    steam loop
    vòng hơi nước
    stop loop
    vòng dừng
    store loop
    vòng lưu trữ
    subscriber loop
    mạch vòng thuê bao
    subscriber loop
    vòng thuê bao
    Subscriber Loop Carrier (SLC)
    thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
    switched loop console
    bàn điều khiển vòng chuyển mạch
    tape loop
    vòng băng từ (vòng vô tận)
    tape loop
    vòng lặp băng
    test loop
    vòng thử nghiệm
    test loop (TL)
    vòng lặp kiểm tra
    test loop (TL)
    vòng lặp thử
    timing loop
    vòng lặp định thời
    TL (testloop)
    vòng lặp kiểm tra
    transfer loop
    vòng mạch chuyển giao
    turnaround loop
    đường quay xe (vòng quay đầu xe)
    wait loop
    vòng chờ
    waiting loop
    vòng lặp chờ
    while-loop
    vòng lặp while
    wire (cable) loop
    dây dẫn (kiểu, dạng) vòng
    Wireless Access Local Loop (WLL)
    vòng nội hạt truy nhập vô tuyến
    vòng (treo)
    vòng đai
    vòng dây, cuộn dây

    Giải thích EN: A curved shape formed by a thread, wire, or the like that folds or doubles upon itself; specific uses include:1. a tape whose ends have been spliced together, resulting in continuous play.a tape whose ends have been spliced together, resulting in continuous play.2. a closed circuit of pipe containing materials to be tested under varying conditions.a closed circuit of pipe containing materials to be tested under varying conditions..

    Giải thích VN: Một dạng đường cong tạo bởi một sợi dây, hay các vật tương tự mà tự cuộn hay gấp đôi. Cách dùng riêng: 1. một dải băng mà các đầu của nó được nối vào nhau, dẫn đến sự vận hành liên tục. 2. một mạch ống kín chứa vật liệu được kiểm tra dưới các điều kiện thay đổi.

    Kinh tế

    vùng buộc thuốc lá để sấy

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    line
    verb
    line

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X