• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngà...)
    Hiện nay (04:12, ngày 16 tháng 4 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´si:liη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín=====
    =====Sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự đệm kín, sự nút kín, sựhàn kín=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====Bịt kín, lấp kín=====
     +
    =====lấp kín=====
    -
    == Xây dựng==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====lấp kín=====
     
    -
    =====sự trám kín=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====phần gắn=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    === Điện===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====việc cặp chì=====
    -
    =====phần gắn=====
    +
    =====việc niêm phong=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Điện==
    +
    =====bịt kín=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chống thấm=====
    -
    =====việc cặp chì=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====việc niêm phong=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bịt kín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chống thấm=====
    +
    ::[[leather]] [[sealing]] [[strip]]
    ::[[leather]] [[sealing]] [[strip]]
    ::đất bằng da chống thấm
    ::đất bằng da chống thấm
    Dòng 40: Dòng 25:
    ::[[sealing]] [[coat]]
    ::[[sealing]] [[coat]]
    ::lớp chống thấm
    ::lớp chống thấm
    -
    =====khít=====
    +
    =====khít=====
    ::[[sealing]] [[lining]]
    ::[[sealing]] [[lining]]
    ::lớp trát kín khít
    ::lớp trát kín khít
    -
    =====kín=====
    +
    =====kín=====
    -
     
    +
    =====đặc=====
    -
    =====đặc=====
    +
    =====sự bít kín=====
    -
     
    +
    =====sự đệm kín=====
    -
    =====sự bít kín=====
    +
    =====sự đóng kín=====
    -
     
    +
    =====sự gắn=====
    -
    =====sự đệm kín=====
    +
    =====sự hàn=====
    -
     
    +
    =====sự hàn kín=====
    -
    =====sự đóng kín=====
    +
    =====sự kín=====
    -
     
    +
    =====sự làm kín=====
    -
    =====sự gắn=====
    +
    =====sự lấp kín (bãi rác)=====
    -
     
    +
    =====sự trát=====
    -
    =====sự hàn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự hàn kín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự kín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự làm kín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lấp kín (bãi rác)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự trát=====
    +
    ::[[joint]] [[sealing]]
    ::[[joint]] [[sealing]]
    ::sự trát mạch xây
    ::sự trát mạch xây
    -
    =====sự trét=====
    +
    =====sự trét=====
    ::[[clay]] [[sealing]]
    ::[[clay]] [[sealing]]
    ::sự trét bằng đất sét
    ::sự trét bằng đất sét
    -
    =====trét kín=====
    +
    =====trét kín=====
    ::[[sealing]] [[apron]]
    ::[[sealing]] [[apron]]
    ::lớp trét kín
    ::lớp trét kín
    ::[[sealing]] [[compound]]
    ::[[sealing]] [[compound]]
    ::keo trét kín
    ::keo trét kín
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====sự cuộn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sealing sealing] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự cuộn=====
    +
    ::[[vacuum]] [[sealing]]
    ::[[vacuum]] [[sealing]]
    ::sự cuộn trong chân không
    ::sự cuộn trong chân không
    -
    =====sự dán=====
    +
    =====sự dán=====
     +
    =====sự đóng kín=====
     +
    =====sự gói=====
     +
    =====sự hàn=====
     +
    =====sự săn hải cẩu=====
    -
    =====sự đóng kín=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    =====sự gói=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự hàn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự săn hải cẩu=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +

    Hiện nay

    /´si:liη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự đệm kín, sự nút kín, sựhàn kín

    Xây dựng

    Bịt kín, lấp kín
    lấp kín

    Điện lạnh

    phần gắn

    Điện

    việc cặp chì
    việc niêm phong

    Kỹ thuật chung

    bịt kín
    chống thấm
    leather sealing strip
    đất bằng da chống thấm
    sealing apron
    lớp chống thấm kín
    sealing coat
    lớp chống thấm
    khít
    sealing lining
    lớp trát kín khít
    kín
    đặc
    sự bít kín
    sự đệm kín
    sự đóng kín
    sự gắn
    sự hàn
    sự hàn kín
    sự kín
    sự làm kín
    sự lấp kín (bãi rác)
    sự trát
    joint sealing
    sự trát mạch xây
    sự trét
    clay sealing
    sự trét bằng đất sét
    trét kín
    sealing apron
    lớp trét kín
    sealing compound
    keo trét kín

    Kinh tế

    sự cuộn
    vacuum sealing
    sự cuộn trong chân không
    sự dán
    sự đóng kín
    sự gói
    sự hàn
    sự săn hải cẩu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X