• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:41, ngày 24 tháng 10 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (sửa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">dɪˈstræktɪd</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">dɪˈstræktɪd</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    =====Tính từ=====
    +
    ===Tính từ===
    =====Điên cuồng, mất trí, quẫn trí=====
    =====Điên cuồng, mất trí, quẫn trí=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    =====Mất tập trung, phân tâm=====
     +
     
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[distraught]] , [[distressed]] , [[disturbed]] , [[panicked]] , [[frenzied]] , [[preoccupied]] , [[inattentive]] , [[abstracted]] , [[absentminded]] , [[aloof]] , [[bemused]] , [[crazy]] , [[detached]] , [[disconcerted]] , [[frantic]] , [[perplexed]] , [[raving]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[calm]]
     +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]

    Hiện nay

    /dɪˈstræktɪd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Điên cuồng, mất trí, quẫn trí
    Mất tập trung, phân tâm

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    calm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X