• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (23:31, ngày 7 tháng 12 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Kẻ chết vì nghĩa; kẻ chết vì đạo; kẻ chịu đoạ đày; liệt sĩ=====
    +
    =====Kẻ chết vì nghĩa; kẻ chết vì đạo; kẻ chịu đoạ đày; kẻ "tử vì đạo" =====
    ::[[to]] [[be]] [[a]] [[martyr]] [[to]] [[a]] [[disease]]
    ::[[to]] [[be]] [[a]] [[martyr]] [[to]] [[a]] [[disease]]
    ::bị một chứng bệnh hành hạ triền miên
    ::bị một chứng bệnh hành hạ triền miên
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Hành hạ, đoạ đày=====
    =====Hành hạ, đoạ đày=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    | __TOC__
    +
    =====noun=====
    -
    |}
    +
    :[[persecute]] , [[sacrifice]] , [[saint]] , [[sufferer]] , [[torment]] , [[victim]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a person who is put to death for refusing torenounce a faith or belief. b a person who suffers for adheringto a principle, cause, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by to) a constant suffererfrom (an ailment).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Put to death as a martyr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Torment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=martyr martyr] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ma:tə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kẻ chết vì nghĩa; kẻ chết vì đạo; kẻ chịu đoạ đày; kẻ "tử vì đạo"
    to be a martyr to a disease
    bị một chứng bệnh hành hạ triền miên

    Ngoại động từ

    Hành hình vì đạo
    Hành hạ, đoạ đày

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X