-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">mɔ´noumiəl</font>'''/==========/'''<font color="red">mɔ´noumiəl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Đơn thức==========Đơn thức========Tính từ======Tính từ===- =====Thuộc đơn thức==========Thuộc đơn thức=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====đơn thức=====- |}+ ::[[pivotal]] [[monomial]]+ ::đơn thức tựa=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đơn thức=====+ =====đơn thức=====::[[monomial]] [[factor]] [[of]] [[an]] [[expression]]::[[monomial]] [[factor]] [[of]] [[an]] [[expression]]::nhân tử đơn thức của một biểu thức::nhân tử đơn thức của một biểu thứcDòng 23: Dòng 20: ::[[pivotal]] [[monomial]]::[[pivotal]] [[monomial]]::đơn thức tựa::đơn thức tựa- === Oxford===- =====Adj. & n.=====- =====Math.=====- - =====Adj. (of an algebraic expression) consistingof one term.=====- =====N. a monomial expression.[MONO- afterbinomial]=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đơn thức
- monomial factor of an expression
- nhân tử đơn thức của một biểu thức
- monomial matrix
- ma trận đơn thức
- monomial representation
- biểu diễn đơn thức
- pivotal monomial
- đơn thức tựa
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
