• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)===== =====Dao pha, dao bầu==...)
    Hiện nay (14:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´tʃɔpə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 9:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé=====
    - 
    =====(điện học) cái ngắt điện=====
    =====(điện học) cái ngắt điện=====
     +
    =====bộ băm=====
    =====(từ lóng) răng=====
    =====(từ lóng) răng=====
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====máy băm=====
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====máy băm=====
    -
    =====bộ chỉnh lưu rung=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====bộ chỉnh lưu rung=====
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ ngắt quãng=====
    -
    =====bộ ngắt quãng=====
    +
    ::[[electronic]] [[chopper]]
    ::[[electronic]] [[chopper]]
    ::bộ ngắt quãng điện tử
    ::bộ ngắt quãng điện tử
    -
    == Điện==
    +
    === Điện===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ ngắt quãng điện=====
    -
    =====bộ ngắt quãng điện=====
    +
    ''Giải thích VN'': Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.
    ''Giải thích VN'': Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.
    -
    =====chỉnh lưu rung=====
    +
    =====chỉnh lưu rung=====
    -
    =====mạch ngắt quãng điện=====
    +
    =====mạch ngắt quãng điện=====
    ''Giải thích VN'': Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.
    ''Giải thích VN'': Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====bộ đổi điện=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bộ đổi điện=====
    +
    ::[[chopper]] [[of]] [[opposite]] [[polarity]]
    ::[[chopper]] [[of]] [[opposite]] [[polarity]]
    ::bộ đổi điện đảo cực
    ::bộ đổi điện đảo cực
    -
    =====bộ tạo xung=====
    +
    =====bộ tạo xung=====
    -
     
    +
    -
    =====cái cắt điện=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dao cắt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====máy băm mảnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====máy rung=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====dao pha=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người chặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=chopper chopper] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A Brit. a short axe with a large blade. b a butcher'scleaver.=====
    +
    -
    =====Colloq. a helicopter.=====
    +
    =====cái cắt điện=====
    -
    =====A device for regularlyinterrupting an electric current or light-beam.=====
    +
    =====dao cắt=====
    -
    =====Colloq. atype of bicycle or motor cycle with high handlebars.=====
    +
    =====máy băm mảnh=====
    -
    =====(in pl.)Brit. sl. teeth.=====
    +
    =====máy rung=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====dao pha=====
    -
    =====US sl. a machine-gun.=====
    +
    =====người chặt=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[axe]] , [[dicer]] , [[mincer]] , [[molar]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện]]

    Hiện nay

    /´tʃɔpə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
    Dao pha, dao bầu
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
    (điện học) cái ngắt điện
    bộ băm
    (từ lóng) răng
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    máy băm

    Điện lạnh

    bộ chỉnh lưu rung

    Điện tử & viễn thông

    bộ ngắt quãng
    electronic chopper
    bộ ngắt quãng điện tử

    Điện

    bộ ngắt quãng điện

    Giải thích VN: Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.

    chỉnh lưu rung
    mạch ngắt quãng điện

    Giải thích VN: Bộ, mạch ngắt quãng dòng điện bằng tiếp điểm chạy hay linh kiện bán dẫn trong các thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều, hoặc đổi điện áp của điện một chiều.

    Kỹ thuật chung

    bộ đổi điện
    chopper of opposite polarity
    bộ đổi điện đảo cực
    bộ tạo xung
    cái cắt điện
    dao cắt
    máy băm mảnh
    máy rung

    Kinh tế

    dao pha
    người chặt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    axe , dicer , mincer , molar

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X