• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:39, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´hækbəri</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´hækbəri</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)=====
    =====Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)=====
    - 
    =====Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)=====
    =====Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh=====
    =====Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh=====
    - 
    =====(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)=====
    =====(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)=====
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Chém, chặt mạnh=====
    =====Chém, chặt mạnh=====
    ::[[to]] [[hack]] [[at]] [[something]]
    ::[[to]] [[hack]] [[at]] [[something]]
    ::chặt mạnh cái gì
    ::chặt mạnh cái gì
    - 
    =====Ho khan=====
    =====Ho khan=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Ngựa cho thuê=====
    =====Ngựa cho thuê=====
    - 
    =====Ngựa ốm, ngựa tồi=====
    =====Ngựa ốm, ngựa tồi=====
    - 
    =====Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)=====
    =====Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)=====
    - 
    =====Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê=====
    =====Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê=====
    - 
    =====( định ngữ) làm thuê, làm mướn=====
    =====( định ngữ) làm thuê, làm mướn=====
    ::[[a]] [[hack]] [[writer]]
    ::[[a]] [[hack]] [[writer]]
    Dòng 36: Dòng 23:
    ::[[a]] [[hack]] [[killer]]
    ::[[a]] [[hack]] [[killer]]
    ::kẻ giết mướn
    ::kẻ giết mướn
    - 
    =====Xe tắc xi=====
    =====Xe tắc xi=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Thuê (ngựa)=====
    =====Thuê (ngựa)=====
    - 
    =====Cưỡi (ngựa)=====
    =====Cưỡi (ngựa)=====
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Cưỡi ngựa (đi thong dong)=====
    =====Cưỡi ngựa (đi thong dong)=====
    - 
    =====Dùng ngựa thuê=====
    =====Dùng ngựa thuê=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê=====
    - 
    =====Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép=====
    =====Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép=====
    - 
    =====Lái xe tắc xi=====
    =====Lái xe tắc xi=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)=====
    =====Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)=====
    - 
    =====Giá phơi gạch=====
    =====Giá phơi gạch=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====(pl. -ies) US 1 any tree of the genus Celtis, native to N.America, bearing purple edible berries.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The berry of thistree. [var. of hagberry, of Norse orig.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hackberry hackberry] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=hackberry hackberry] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´hækbəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)
    Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)

    Ngoại động từ

    Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh
    (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)

    Nội động từ

    Chém, chặt mạnh
    to hack at something
    chặt mạnh cái gì
    Ho khan

    Danh từ

    Ngựa cho thuê
    Ngựa ốm, ngựa tồi
    Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)
    Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê
    ( định ngữ) làm thuê, làm mướn
    a hack writer
    người viết văn thuê
    a hack killer
    kẻ giết mướn
    Xe tắc xi

    Ngoại động từ

    Thuê (ngựa)
    Cưỡi (ngựa)

    Nội động từ

    Cưỡi ngựa (đi thong dong)
    Dùng ngựa thuê
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê
    Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép
    Lái xe tắc xi

    Danh từ

    Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)
    Giá phơi gạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X