-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´hækbəri</font>'''/==========/'''<font color="red">´hækbəri</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)==========Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)=====- =====Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)==========Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)========Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh==========Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh=====- =====(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)==========(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)========Nội động từ======Nội động từ===- =====Chém, chặt mạnh==========Chém, chặt mạnh=====::[[to]] [[hack]] [[at]] [[something]]::[[to]] [[hack]] [[at]] [[something]]::chặt mạnh cái gì::chặt mạnh cái gì- =====Ho khan==========Ho khan========Danh từ======Danh từ===- =====Ngựa cho thuê==========Ngựa cho thuê=====- =====Ngựa ốm, ngựa tồi==========Ngựa ốm, ngựa tồi=====- =====Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)==========Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)=====- =====Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê==========Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê=====- =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê=====- =====( định ngữ) làm thuê, làm mướn==========( định ngữ) làm thuê, làm mướn=====::[[a]] [[hack]] [[writer]]::[[a]] [[hack]] [[writer]]Dòng 36: Dòng 23: ::[[a]] [[hack]] [[killer]]::[[a]] [[hack]] [[killer]]::kẻ giết mướn::kẻ giết mướn- =====Xe tắc xi==========Xe tắc xi========Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Thuê (ngựa)==========Thuê (ngựa)=====- =====Cưỡi (ngựa)==========Cưỡi (ngựa)========Nội động từ======Nội động từ===- =====Cưỡi ngựa (đi thong dong)==========Cưỡi ngựa (đi thong dong)=====- =====Dùng ngựa thuê==========Dùng ngựa thuê=====- =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê=====- =====Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép==========Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép=====- =====Lái xe tắc xi==========Lái xe tắc xi========Danh từ======Danh từ===- =====Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)==========Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)=====- =====Giá phơi gạch==========Giá phơi gạch=====- ==Chuyên ngành==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ - === Oxford===+ - =====N.=====+ - =====(pl. -ies) US 1 any tree of the genus Celtis, native to N.America, bearing purple edible berries.=====+ - + - =====The berry of thistree. [var. of hagberry, of Norse orig.]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hackberry hackberry] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=hackberry hackberry] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
