-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 7: Dòng 7: =====Làm nóng chảy==========Làm nóng chảy=====- + =====khơi mòi, bắt mòi, bắt ngòi=====+ =====khơi mào==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng=====::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]- ::bài nói của anh ta kích động đám đông+ ::bài nói của anh ta kích động đám đông (cho thí dụ này, nên đây xem thêm chữ incite)===Nội động từ======Nội động từ===Dòng 19: Dòng 20: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(vật lý ) bốc cháy=====- |}+ + ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========đốt cháy, đánh lửa==========đốt cháy, đánh lửa=====Dòng 28: Dòng 30: =====bùng==========bùng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đánh lửa=====+ =====đánh lửa==========đốt cháy==========đốt cháy=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Tr. set fire to; cause to burn.=====+ =====verb=====- + :[[burn]] , [[burst into flames]] , [[catch fire]] , [[enkindle]] , [[fire]] , [[flare up]] , [[inflame]] , [[kindle]] , [[light]] , [[put match to]] , [[set alight]] , [[set fire to]] , [[start up]] , [[take fire]] , [[touch off]] , [[blaze]] , [[detonate]] , [[excite]] , [[glow]]- =====Intr.catch fire.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====verb=====- =====Tr. Chem. heattothe point of combustion or chemical change.4 tr. provoke orexcite(feelings etc.).=====+ :[[extinguish]] , [[put out]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Ignitable adj.ignitability n. ignitible adj. ignitibility n. [L ignireignit- f. ignis fire]=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ignite ignite]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ignite ignite]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- burn , burst into flames , catch fire , enkindle , fire , flare up , inflame , kindle , light , put match to , set alight , set fire to , start up , take fire , touch off , blaze , detonate , excite , glow
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
