• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ ( (thường) + .in)=== =====Vốn có ở (ai...) (đức tính)===== =====Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai)...)
    Hiện nay (12:36, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´hiə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)=====
    =====Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cố hữu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuộc về: bản thân=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bản thân=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sẵn có=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuộc về=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.intr.===
    +
    -
    =====(often foll. by in) 1 exist essentially or permanentlyin (goodness inheres in that child).=====
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====cố hữu=====
    -
    =====(of rights etc.) bevested in (a person etc.). [L inhaerere inhaes- (as IN-(2),haerere to stick)]=====
    +
    =====thuộc về: bản thân=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bản thân=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sẵn có=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhere inhere] : Corporateinformation
    +
    =====thuộc về=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[dwell]] , [[exist]] , [[lie]] , [[repose]] , [[reside]] , [[rest]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in´hiə/

    Thông dụng

    Nội động từ ( (thường) + .in)

    Vốn có ở (ai...) (đức tính)
    Vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cố hữu
    thuộc về: bản thân

    Kỹ thuật chung

    bản thân
    sẵn có
    thuộc về

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    dwell , exist , lie , repose , reside , rest

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X