-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(địa lý,địa chất) sự phân tầng, sự xếp thành tầng===== =====Thớ tầng===== == T...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸strætifi´keiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(địa lý,địa chất) sự phân tầng, sự xếp thành tầng==========(địa lý,địa chất) sự phân tầng, sự xếp thành tầng=====- =====Thớ tầng==========Thớ tầng=====- + ==Chuyên ngành==- ==Hóa học & vật liệu==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự phân tầng &95;=====- =====sự phân tầng (địa chất)=====+ ::[[stratification]] [[after]] [[selection]]- + ::(thống kê ) sự phân tầng sau khi chọn- =====sựthànhtầng=====+ === Hóa học & vật liệu===- + =====sự phân tầng (địa chất)=====- ===Nguồn khác===+ =====sự thành tầng=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=stratification stratification] : Chlorine Online+ === Xây dựng===- + =====thớ tầng=====- == Xây dựng==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự xếp thành tầng=====- =====thớ tầng=====+ === Điện lạnh===- + =====sự đóng thành lớp=====- == Y học==+ =====sự xếp tầng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====sự xếp thành tầng=====+ =====lò cắt=====- + =====phân tầng=====- == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự đóng thành lớp=====+ - + - =====sự xếp tầng=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====lò cắt=====+ - + - =====phân tầng=====+ ::[[air]] [[stratification]]::[[air]] [[stratification]]::phân tầng không khí::phân tầng không khíDòng 69: Dòng 48: ::[[temperature]] [[stratification]]::[[temperature]] [[stratification]]::sự phân tầng nhiệt độ::sự phân tầng nhiệt độ- =====sự phân lớp=====+ =====sự phân lớp=====::[[cross]] [[stratification]]::[[cross]] [[stratification]]::sự phân lớp chéo (góc)::sự phân lớp chéo (góc)::[[smoke]] [[stratification]]::[[smoke]] [[stratification]]::sự phân lớp khói::sự phân lớp khói- =====sự phân tầng=====+ =====sự phân tầng=====::[[air]] [[stratification]]::[[air]] [[stratification]]::sự phân tầng không khí::sự phân tầng không khíDòng 93: Dòng 72: ::[[temperature]] [[stratification]]::[[temperature]] [[stratification]]::sự phân tầng nhiệt độ::sự phân tầng nhiệt độ- =====sự phân vỉa=====+ =====sự phân vỉa=====- + =====sự tạo vỉa=====- =====sự tạo vỉa=====+ =====thớ lớp=====- + =====tính phân lớp=====- =====thớ lớp=====+ - + - =====tính phân lớp=====+ ::[[rock]] [[stratification]]::[[rock]] [[stratification]]::tính phân lớp của đá::tính phân lớp của đá- =====vỉa=====+ =====vỉa=====+ === Kinh tế ===+ =====sự phân loại=====+ =====sự phân lớp=====+ =====sự phân tầng=====- === Nguồn khác ===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stratification stratification] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự phân loại=====+ - + - =====sự phân lớp=====+ - + - =====sự phân tầng=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phân tầng
- air stratification
- phân tầng không khí
- air stratification
- sự phân tầng không khí
- charge stratification
- phân tầng tải trọng
- conformable stratification
- sự phân tầng chỉnh hợp
- original stratification
- sự phân tầng nguyên sinh
- rock stratification
- sự phân tầng của đá
- social stratification
- sự phân tầng xã hội
- stable stratification
- sự phân tầng ổn định
- stratification after selection
- sự phân tầng sau khi chọn
- stratification deposition
- trầm tích phân tầng
- stratification of waters
- sự phân tầng nước
- temperature stratification
- phân tầng nhiệt độ
- temperature stratification
- sự phân tầng nhiệt độ
sự phân tầng
- air stratification
- sự phân tầng không khí
- conformable stratification
- sự phân tầng chỉnh hợp
- original stratification
- sự phân tầng nguyên sinh
- rock stratification
- sự phân tầng của đá
- social stratification
- sự phân tầng xã hội
- stable stratification
- sự phân tầng ổn định
- stratification after selection
- sự phân tầng sau khi chọn
- stratification of waters
- sự phân tầng nước
- temperature stratification
- sự phân tầng nhiệt độ
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
