• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xe buýt===== ::to go by bus ::đi xe buýt =====(từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô==...)
    Hiện nay (21:13, ngày 11 tháng 4 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">bʌs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 19:
    =====Đi xe buýt=====
    =====Đi xe buýt=====
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ô tô ray=====
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Ô tô===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ô tô ray=====
    -
    =====đường dây mẹ=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====xe=====
    -
    ''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
    +
    ::[[common]] [[bus]]
    -
     
    +
    ::(máy tính ) vành xe chung
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ::[[number]] [[transfer]] [[bus]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=bus bus] : Foldoc
    +
    ::(máy tính ) xe truyền số; bánh truyền số
    -
     
    +
    ::[[pulse]] [[bus]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ::(máy tính ) xe xung lượng
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::[[storage]]-in [[bus]]
    -
    =====goòng máy=====
    +
    ::(máy tính ) xe vào của bộ nhớ
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    == Điện==
    +
    =====goòng máy=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện===
    -
    =====dây buýt=====
    +
    thanh cái, thanh dẫn
    -
     
    +
    -
    ''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch, xe buýt.
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dòng chủ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tuyến dẫn=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dòng chủ=====
    -
    =====buýt=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====tuyến dẫn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====buýt=====
    ''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
    ''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
    -
    =====kênh=====
    +
    =====kênh=====
    ''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
    ''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.
    -
    =====kênh truyền=====
    +
    =====kênh truyền=====
    -
     
    +
    -
    =====đường chính=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường dẫn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường dẫn chính=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường trục=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường trục chính=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đường truyền dẫn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ray dẫn điện=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thanh cái=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thanh truyền=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cho đi xe buýt=====
    +
    -
    =====xe buýt=====
    +
    =====đường chính=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====đường dẫn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bus bus] : Corporateinformation
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====đường dẫn chính=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bus&searchtitlesonly=yes bus] : bized
    +
    -
    == Oxford==
    +
    =====đường trục=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
    =====N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.=====
    +
    =====đường trục chính=====
    -
    =====Colloq. a motor car, aeroplane, etc.=====
    +
    =====đường truyền dẫn=====
    -
    =====Computing a defined setof conductors carrying data and control signals within acomputer.=====
    +
    =====ray dẫn điện=====
    -
    ===V. (buses or busses, bussed, bussing) 1 intr. goby bus.===
    +
    -
    =====Tr. US transport by bus, esp. to promote racialintegration.=====
    +
    =====thanh cái=====
    -
    =====Bus lane a part of a road's length marked offmainly for use by buses. bus shelter a shelter from rain etc.beside a bus stop. bus station a centre, esp. in a town, where(esp. long-distance) buses depart and arrive. bus-stop 1 aregular stopping-place of a bus.=====
    +
    =====thanh truyền=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cho đi xe buýt=====
    -
    =====A sign marking this. [abbr.of OMNIBUS]=====
    +
    =====xe buýt=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[integrate]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /bʌs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xe buýt
    to go by bus
    đi xe buýt
    (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
    to miss the bus
    nhỡ xe buýt
    Bỏ lỡ cơ hội
    Thất bại trong công việc

    Nội động từ

    Đi xe buýt

    Chuyên ngành

    Ô tô

    ô tô ray

    Toán & tin

    xe
    common bus
    (máy tính ) vành xe chung
    number transfer bus
    (máy tính ) xe truyền số; bánh truyền số
    pulse bus
    (máy tính ) xe xung lượng
    storage-in bus
    (máy tính ) xe vào của bộ nhớ

    Xây dựng

    goòng máy

    Điện

       thanh cái, thanh dẫn
    

    Điện tử & viễn thông

    dòng chủ

    Điện lạnh

    tuyến dẫn

    Kỹ thuật chung

    buýt

    Giải thích VN: Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.

    kênh

    Giải thích VN: Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.

    kênh truyền
    đường chính
    đường dẫn
    đường dẫn chính
    đường trục
    đường trục chính
    đường truyền dẫn
    ray dẫn điện
    thanh cái
    thanh truyền

    Kinh tế

    cho đi xe buýt
    xe buýt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    integrate

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X