-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">bʌs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Đi xe buýt==========Đi xe buýt=====- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====ô tô ray=====+ - ==Toán & tin==+ === Ô tô===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ô tô ray=====- =====đường dây mẹ=====+ ===Toán & tin===+ =====xe=====- ''Giải thích VN'':Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trongmáy tính.+ ::[[common]] [[bus]]- + ::(máy tính ) vành xe chung- === Nguồn khác ===+ ::[[number]] [[transfer]] [[bus]]- *[http://foldoc.org/?query=busbus] :Foldoc+ ::(máy tính ) xe truyền số; bánh truyền số- + ::[[pulse]] [[bus]]- == Xây dựng==+ ::(máy tính ) xe xung lượng- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[storage]]-in [[bus]]- =====goòng máy=====+ ::(máy tính ) xe vào của bộ nhớ- + === Xây dựng===- == Điện==+ =====goòng máy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====dây buýt=====+ thanh cái, thanh dẫn- + - ''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch,xe buýt.+ - + - == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dòng chủ=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tuyếndẫn=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Điện tử & viễn thông===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dòng chủ=====- =====buýt=====+ === Điện lạnh===+ =====tuyến dẫn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====buýt=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- =====kênh=====+ =====kênh=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- =====kênh truyền=====+ =====kênh truyền=====- + - =====đường chính=====+ - + - =====đường dẫn=====+ - + - =====đường dẫn chính=====+ - + - =====đường trục=====+ - + - =====đường trục chính=====+ - + - =====đường truyền dẫn=====+ - + - =====ray dẫn điện=====+ - + - =====thanh cái=====+ - + - =====thanh truyền=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cho đi xe buýt=====+ - =====xe buýt=====+ =====đường chính=====- ===Nguồn khác===+ =====đường dẫn=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bus bus] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ =====đường dẫn chính=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bus&searchtitlesonly=yes bus] : bized+ - ==Oxford==+ =====đường trục=====- ===N. & v.===+ - =====N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.=====+ =====đường trục chính=====- =====Colloq. a motor car, aeroplane, etc.=====+ =====đường truyền dẫn=====- =====Computing a defined setof conductors carrying data and control signals within acomputer.=====+ =====ray dẫn điện=====- ===V. (buses or busses, bussed, bussing) 1 intr. goby bus.===+ - =====Tr. US transport by bus, esp. to promote racialintegration.=====+ =====thanh cái=====- =====Bus lane a part of a road's length marked offmainly for use by buses. bus shelter a shelter from rain etc.beside a bus stop. bus station a centre, esp. in a town, where(esp. long-distance) buses depart and arrive. bus-stop 1 aregular stopping-place of a bus.=====+ =====thanh truyền=====+ === Kinh tế ===+ =====cho đi xe buýt=====- =====A sign marking this. [abbr.of OMNIBUS]=====+ =====xe buýt=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[integrate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Điện tử & viễn thông | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
