-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hồ sơ===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hồ sơ===== == Từ điển Kinh tế == ===N...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ /'dAsiei/- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Hồ sơ==========Hồ sơ=====- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====hồ sơ=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====hồ sơ=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A set of documents, esp. a collection of information about aperson, event, or subject. [F, so called from the label on theback, f. dos back f. L dorsum]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=dossier dossier]:Chlorine Online+ === Kỹ thuật chung ===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====hồ sơ=====+ === Kinh tế ===+ =====hồ sơ=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[archives]] , [[information]] , [[personal account]] , [[portfolio]] , [[profile]] , [[record]] , [[recorded information]] , [[report]] , [[summary]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
/'dAsiei/
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- archives , information , personal account , portfolio , profile , record , recorded information , report , summary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
