-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( + off) sự xoáy, sự cuộn===== =====Chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn===== =====Gió xoá...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 28: Dòng 28: =====Làm cho cuộn, làm cho xoáy (nước, không khí..)==========Làm cho cuộn, làm cho xoáy (nước, không khí..)=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[swirling]]+ *V-ed: [[swirled]]== Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==02:45, ngày 5 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Tham khảo chung
- swirl : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
