-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====mật tiếp===== ::osculating circle ::vòng tròn mật tiếp ::osculating conic ::conic mật ti...)
Dòng 44: Dòng 44: *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=osculating&x=0&y=0 osculating] : Search MathWorld*[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=osculating&x=0&y=0 osculating] : Search MathWorld[[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]15:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
mật tiếp
- osculating circle
- vòng tròn mật tiếp
- osculating conic
- conic mật tiếp
- osculating coordinates
- tọa độ mật tiếp
- osculating cubic
- cibic mật tiếp
- osculating cubic
- cubic mật tiếp
- osculating helicoid
- đường đinh ốc mật tiếp
- osculating linear complex
- mớ tuyến tính mật tiếp
- osculating parabola
- parabôn mật tiếp
- osculating plane
- mặt phẳng mật tiếp
- osculating quadratic
- quađric mật tiếp
- osculating quadric
- quadric mật tiếp
- osculating sphere
- hình cầu mật tiếp
- stationary osculating plane
- mặt phẳng mật tiếp dừng
- stationary osculating plane
- mặt phẳng nửa mật tiếp dừng
Tham khảo chung
- osculating : National Weather Service
- osculating : Search MathWorld
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
