-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Động từ=== =====Mở rộng, trải ra===== =====Nở ra, phồng ra, giãn===== ::expanded polystyrene ::vậ...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 24: Dòng 24: =====Trở nên cởi mở==========Trở nên cởi mở=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[expanded]]+ * Ving:[[expanding]]== Xây dựng==== Xây dựng==16:24, ngày 19 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Động từ
Nở ra, phồng ra, giãn
- expanded polystyrene
- vật liệu cách điện hoặc để đóng gói bằng chất dẻo chứa không khí
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
