• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác semasiology ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít=== =====Ngữ nghĩa học===== == Từ điển Kỹ thuật chung == =...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">si´mæntiks</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Ngữ nghĩa học=====
    =====Ngữ nghĩa học=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====ngữ nghĩa học=====
    =====ngữ nghĩa học=====
    ::[[architectural]] [[semantics]]
    ::[[architectural]] [[semantics]]
    Dòng 25: Dòng 22:
    ::[[Document]] [[Style]] [[Semantics]] [[and]] [[Specifications]] [[Language]] (DSSSL)
    ::[[Document]] [[Style]] [[Semantics]] [[and]] [[Specifications]] [[Language]] (DSSSL)
    ::ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu
    ::ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.pl.=====
    -
    ===N.pl.===
    +
    -
     
    +
    =====(usu. treated as sing.) the branch of linguisticsconcerned with meaning.=====
    =====(usu. treated as sing.) the branch of linguisticsconcerned with meaning.=====

    03:00, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /si´mæntiks/

    Thông dụng

    Cách viết khác semasiology

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Ngữ nghĩa học

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    ngữ nghĩa học
    architectural semantics
    ngữ nghĩa học kiến trúc
    axiomatic semantics
    ngữ nghĩa học tiên đề
    Common Transport Semantics (IBM) (CTS)
    Ngữ nghĩa học truyền tải chung (IBM)
    Document Style Semantics and Specifications Language (DSSSL)
    ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu

    Oxford

    N.pl.
    (usu. treated as sing.) the branch of linguisticsconcerned with meaning.
    Semantician n. semanticist n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X