-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">fə´bid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 29: Dòng 22: *PP: [[forbidden]]*PP: [[forbidden]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====không giải được=====+ | __TOC__- + |}- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===V.===+ =====không giải được=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====V.==========Prohibit, ban, hinder, stop, exclude, debar, preclude,prevent; outlaw, interdict, disallow, proscribe, taboo; veto: Iwas forbidden from entering. They forbid smoking in theclassrooms.==========Prohibit, ban, hinder, stop, exclude, debar, preclude,prevent; outlaw, interdict, disallow, proscribe, taboo; veto: Iwas forbidden from entering. They forbid smoking in theclassrooms.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.tr.=====- ===V.tr.===+ - + =====(forbidding; past forbade or forbad; past part.forbidden) 1 (foll. by to + infin.) order not (I forbid you togo).==========(forbidding; past forbade or forbad; past part.forbidden) 1 (foll. by to + infin.) order not (I forbid you togo).=====23:04, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
