-
(Khác biệt giữa các bản)(→/,saikə'lɔdʤikəl/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 20: Dòng 16: ::thời điểm tâm lý::thời điểm tâm lý- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tâm lý=====+ | __TOC__- + |}- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Adj.===+ =====tâm lý=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====Adj.==========Mental, intellectual, cerebral, cognitive, psychic(al),spiritual, subjective, subconscious, unconscious, subliminal,psychogenic; philosophic(al): He has plenty of money, so theremust be psychological reasons for his stealing.==========Mental, intellectual, cerebral, cognitive, psychic(al),spiritual, subjective, subconscious, unconscious, subliminal,psychogenic; philosophic(al): He has plenty of money, so theremust be psychological reasons for his stealing.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Of, relating to, or arising in the mind.==========Of, relating to, or arising in the mind.=====17:25, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- psychological : National Weather Service
- psychological : Corporateinformation
- psychological : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
