-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 12: Dòng 12: =====Băng bó==========Băng bó=====+ ===hình thái từ===+ * V_ed : [[bandaged]]+ * V_ing : [[bandeging]]== Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==09:22, ngày 12 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
băng
- adhesive bandage
- băng dính
- bandage sign
- dấu hiệu băng cuộn
- capellne bandage
- băng đầu
- crepe bandage
- băng kếp
- elastic bandage
- bảng đàn hồi
- plaster bandage
- băng thạch cao
- spiral bandage
- băng xoắn
- starch bandage
- băng tinh bột
- suspensory bandage
- băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
Tham khảo chung
- bandage : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
