• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'ækwidʌkt</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'ækwidʌkt</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Cống dẫn nước=====
    =====Cống dẫn nước=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====cầu dẫn nước=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cầu dẫn nước=====
     +
    === Xây dựng===
    =====cầu máng dẫn nước=====
    =====cầu máng dẫn nước=====
    Dòng 22: Dòng 19:
    =====cống dẫn nước=====
    =====cống dẫn nước=====
    -
    =====đường ống (dẫn) nước=====
    +
    =====đường ống (dẫn) nước=====
    -
     
    +
    === Y học===
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cống=====
    =====cống=====
    ::[[cerabral]] [[aqueduct]]
    ::[[cerabral]] [[aqueduct]]
    ::cống năo
    ::cống năo
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường ống dẫn nước=====
    =====đường ống dẫn nước=====
    Dòng 40: Dòng 34:
    ::[[aqueduct]] [[trough]]
    ::[[aqueduct]] [[trough]]
    ::máng dẫn nước qua sông
    ::máng dẫn nước qua sông
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An artificial channel for conveying water, esp. in theform of a bridge supported by tall columns across a valley.=====
    =====An artificial channel for conveying water, esp. in theform of a bridge supported by tall columns across a valley.=====

    19:15, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'ækwidʌkt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cống dẫn nước

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    cầu dẫn nước

    Xây dựng

    cầu máng dẫn nước
    cầu máng nước
    cống dẫn nước
    đường ống (dẫn) nước

    Y học

    cống
    cerabral aqueduct
    cống năo

    Kỹ thuật chung

    đường ống dẫn nước

    Giải thích EN: A conduit used for carrying water over long distances.

    Giải thích VN: Một đường ống dùng để dẫn nước đến những địa điểm xa.

    máng dẫn nước
    aqueduct trough
    máng dẫn nước qua sông

    Oxford

    N.
    An artificial channel for conveying water, esp. in theform of a bridge supported by tall columns across a valley.
    Physiol. a small canal, esp. in the head of mammals. [L aquaeductus conduit f. aqua water + ducere duct- to lead]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X