• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">æb</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">æb</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 7:
    =====(ngành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)=====
    =====(ngành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    =====khổ vải=====
    =====khổ vải=====

    17:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /æb/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    khổ vải

    Giải thích EN: Coarse, low-quality wool from the edges and inferior parts of a fleece.

    Giải thích VN: Loại vải thô, chất lượng thấp, được tính từ gờ và phần trong của vải.

    Tham khảo chung

    • abb : amsglossary
    • abb : Corporateinformation
    • abb : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X