-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈdʒuvənl, -ˌnaɪl</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈdʒuvənl, -ˌnaɪl</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===Dòng 27: Dòng 20: =====( số nhiều) sách cho thanh thiếu niên==========( số nhiều) sách cho thanh thiếu niên=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Hóa học & vật liệu========mới sinh==========mới sinh=====::[[juvenile]] [[gas]]::[[juvenile]] [[gas]]::khí mới sinh::khí mới sinh- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nguyên sinh==========nguyên sinh=====::[[juvenile]] [[drainage]]::[[juvenile]] [[drainage]]Dòng 41: Dòng 36: ::[[juvenile]] [[water]]::[[juvenile]] [[water]]::nước nguyên sinh::nước nguyên sinh- =====trẻ=====+ =====trẻ=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=juvenile juvenile] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=juvenile juvenile] : Chlorine Online- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Young, youthful, under age, minor, teenage(d), immature,adolescent, childish, infantile, babyish, puerile,unsophisticated: What could be more juvenile than paintinggraffiti on public buildings.==========Young, youthful, under age, minor, teenage(d), immature,adolescent, childish, infantile, babyish, puerile,unsophisticated: What could be more juvenile than paintinggraffiti on public buildings.=====Dòng 54: Dòng 46: =====Youth, boy, girl, adolescent, minor, Law infant: Thepolice have arrested two juveniles for attacking an old lady inher own home.==========Youth, boy, girl, adolescent, minor, Law infant: Thepolice have arrested two juveniles for attacking an old lady inher own home.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====20:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
- juvenile activities
- các hoạt động thanh thiếu niên
(pháp lý)) vị thành niên
- juvenile delinquency
- tình trạng vị thành niên phạm tội
- juvenile court
- toà án dành cho vị thành niên phạm pháp
- juvenile delinquent
- người vị thành niên phạm pháp
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
