-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">/procuration/</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">procuration</font>'''/==========/'''<font color="red">procuration</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: =====Nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái==========Nghề ma cô, nghề dắt gái; nghề trùm gái điếm; tội làm ma cô; tội dắt gái=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====giấy ủy quyền=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====giấy ủy quyền=====- + === Kinh tế ========hoa hồng (trả cho người trung gian trong việc vay nợ)==========hoa hồng (trả cho người trung gian trong việc vay nợ)=====Dòng 45: Dòng 39: ::[[per]] [[procuration]]::[[per]] [[procuration]]::do ủy quyền::do ủy quyền- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Formal the action of procuring, obtaining, or bringingabout.==========Formal the action of procuring, obtaining, or bringingabout.==========The function or an authorized action of an attorney.[ME f. OF procuration or L procuratio (as PROCURE)]==========The function or an authorized action of an attorney.[ME f. OF procuration or L procuratio (as PROCURE)]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]21:19, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
