-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 32: Dòng 32: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng===- =====ghế đẩu=====+ =====ghế đẩu==========ghế đệm (để quỳ chân)==========ghế đệm (để quỳ chân)======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đé khuôn (đúc)=====+ =====đé khuôn (đúc)=====- =====ngưỡng cửa=====+ =====ngưỡng cửa=====- =====máng=====+ =====máng=====- =====phân=====+ =====phân=====::[[billous]] [[stool]]::[[billous]] [[stool]]::phân có mật::phân có mậtDòng 54: Dòng 52: ::phân trắng nước gạo::phân trắng nước gạo=====ống nối==========ống nối=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N. & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N.=====+ =====verb=====- + :[[talk]] , [[tattle]] , [[tip]]- =====A seat without a back or arms,usu. for oneperson and consisting of a wooden slab on three or four shortlegs.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]- + - =====A = FOOTSTOOL. b a low bench for kneeling on.=====+ - + - =====(usu.in pl.) = FAECES.=====+ - + - =====The root or stump of a tree or plant fromwhich the shoots spring.=====+ - + - =====US a decoy-bird in hunting.=====+ - + - =====V.intr. (of a plant) throw up shoots from the root.=====+ - + - =====Fallbetween two stools fail from vacillation between two coursesetc. stool-pigeon 1 a person acting as a decoy (orig. a decoyof a pigeon fixed to a stool).=====+ - + - =====A police informer.[OE stolf. Gmc,rel. to STAND]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stool stool]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - ===Y Sinh===+ - =====Nghĩa chuyên nghành=====+ - =====Ghế đẩu=====+ - + - + - [[Category:Y Sinh]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
