-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ===- =====cố hữu=====+ =====cố hữu==========thuộc về: bản thân==========thuộc về: bản thân======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bản thân=====+ =====bản thân=====- =====sẵn có=====+ =====sẵn có==========thuộc về==========thuộc về=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====V.intr.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(often foll. by in) 1 exist essentially or permanentlyin (goodness inheres in that child).=====+ =====verb=====- + :[[dwell]] , [[exist]] , [[lie]] , [[repose]] , [[reside]] , [[rest]]- =====(of rights etc.) bevested in (a person etc.).[L inhaerere inhaes- (as IN-(2),haerere to stick)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhere inhere]: Corporateinformation+ 13:04, ngày 23 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
