• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi)
    Hiện nay (10:15, ngày 23 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">prə´vaidid</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">prə´vaidid</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[providing]]
    Cách viết khác [[providing]]
    - 
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng=====
    =====Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng=====
    - 
    =====Được cung cấp, được chu cấp=====
    =====Được cung cấp, được chu cấp=====
    ::[[provided]] [[school]]
    ::[[provided]] [[school]]
    ::trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ
    ::trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ
    ===Liên từ===
    ===Liên từ===
    - 
    =====Với điều kiện là, miễn là (như) provided that, providing that=====
    =====Với điều kiện là, miễn là (như) provided that, providing that=====
    ::I [[will]] [[agree]] [[to]] [[go]] [[provided]]/[[providing]] ([[that]]) [[my]] [[expenses]] [[are]] [[paid]]
    ::I [[will]] [[agree]] [[to]] [[go]] [[provided]]/[[providing]] ([[that]]) [[my]] [[expenses]] [[are]] [[paid]]
    ::tôi sẽ đồng ý với điều kiện là/miễn là được trả các chi phí
    ::tôi sẽ đồng ý với điều kiện là/miễn là được trả các chi phí
    - 
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====với điều kiện là=====
    =====với điều kiện là=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj. & conj.=====
     
    -
    =====Adj. supplied, furnished.=====
     
    - 
    -
    =====Conj. (often foll.by that) on the condition or understanding (that).=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=provided provided] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=provided provided] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /prə´vaidid/

    Thông dụng

    Cách viết khác providing

    Tính từ

    Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng
    Được cung cấp, được chu cấp
    provided school
    trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ

    Liên từ

    Với điều kiện là, miễn là (như) provided that, providing that
    I will agree to go provided/providing (that) my expenses are paid
    tôi sẽ đồng ý với điều kiện là/miễn là được trả các chi phí

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    với điều kiện là

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X