-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa)(sửa lỗi)
Dòng 25: Dòng 25: ===hình thái từ======hình thái từ===*V-ing: [[shredding]]*V-ing: [[shredding]]- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ {|align="right"- | __TOC__+ | __TOC__|}|}=== Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 55: Dòng 54: *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shred shred] : National Weather Service*[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shred shred] : National Weather Service- - === Công nghiệp phế liệu ===- =====Shreded =====- ::một loại sắt thép phế liệu được băm nhỏ ( dạng mảnh bào )(chủ yếu) từ xác ôtô hoặc các loại sắt thép phế liệu không quá dày nhằm tiết kiệm thể tích đóng gói hàng và thể tích lò nung.- :: Hàng Shreded được chia làm 3 loại theo tiêu chuẩn Mỹ ( ISRI 2006 ), khác nhau về tỷ trọng trên mỗi một cubic foot ( đơn vị thể tích đóng gói hàng ).Khác nhau về tỷ trọng cũng có nghĩa là khác nhau về thành phần, có nghĩa là khối lượng sắt thu được khi nung chảy mỗi loại là khác nhau03:34, ngày 11 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Ngoại động từ
Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh vụn
- shredding top-secret documents
- xé vụn các tài liệu tối mật (để không thể đọc được)
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Tham khảo chung
- shred : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
