-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'desikənt</font>'''/==========/'''<font color="red">'desikənt</font>'''/=====- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Chất làm khô==========Chất làm khô=====- == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- + =====chất sấy khô=====- =====chất sấy khô=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- + =====chất hút nước=====- =====chất hút nước=====+ ::[[desiccant]] [[bed]]::[[desiccant]] [[bed]]::lớp chất hút nước::lớp chất hút nước::[[desiccant]] [[charge]]::[[desiccant]] [[charge]]::nạp chất hút nước::nạp chất hút nước- =====chất khử nước=====+ =====chất khử nước=====::[[desiccant]] [[bed]]::[[desiccant]] [[bed]]::lớp chất khử nước::lớp chất khử nước::[[desiccant]] [[charging]]::[[desiccant]] [[charging]]::nạp chất khử nước::nạp chất khử nước- == Kinh tế ==== Kinh tế ==- + =====chất hút nước=====- + =====chất làm khô=====- =====chất hút nước=====+ - + - =====chất làm khô=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=desiccant desiccant] : Corporateinformation+ == Xây dựng==== Xây dựng=======làm khô [chất làm khô]==========làm khô [chất làm khô]=====- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Chem. a hygroscopic substance used as a drying agent.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
