-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========tuổi thọ, độ bền==========tuổi thọ, độ bền=====Dòng 17: Dòng 15: === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====độ bền lâu=====+ =====độ bền lâu==========độ bền==========độ bền=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Long life. [LL longaevitas f. L longus life + aevum age]=====+ =====noun=====- + :[[durability]] , [[endurance]] , [[lastingness]] , [[old age]]- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=longevity longevity]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=longevity longevity]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=longevity longevity]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 06:56, ngày 30 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
