• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:42, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====bện=====
     +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    Dòng 25: Dòng 28:
    :[[band]] , [[bay]] , [[bouquet]] , [[chaplet]] , [[circlet]] , [[coronal]] , [[coronet]] , [[crown]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[laurel]] , [[lei]] , [[loop]] , [[ring]] , [[ringlet]] , [[flowers]]
    :[[band]] , [[bay]] , [[bouquet]] , [[chaplet]] , [[circlet]] , [[coronal]] , [[coronet]] , [[crown]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[laurel]] , [[lei]] , [[loop]] , [[ring]] , [[ringlet]] , [[flowers]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ri:θ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều wreaths

    Vòng hoa; vòng hoa tang
    Vành hoa, vành lá, tràng hoa (đội trên đầu hoặc khoác ở cổ ai (như) một biểu hiện của vinh dự)
    a laurel wreath
    một vòng nguyệt quế
    Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
    (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bện

    Xây dựng

    tay vịn cầu thang (chỗ quanh)

    Kỹ thuật chung

    tay vịn cầu thang

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X