• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Toán & tin=== =====số mũ===== ::epxonent of convergance ::(giải tích ) số mũ hội tụ ::characteristice epxonent of field ::(đại số ) b...)
    Hiện nay (19:56, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====số mũ=====
    =====số mũ=====
    -
     
    +
    ::[[epxonent]] [[of]] [[convergance]]
    -
    ::[[epxonent]] [[of]] [[convergance]]
    +
    ::(giải tích ) số mũ hội tụ
    ::(giải tích ) số mũ hội tụ
    -
    ::[[characteristice]] [[epxonent]] [[of]] [[field]]
    +
    ::[[characteristice]] [[epxonent]] [[of]] [[field]]
    ::(đại số ) bậc đặc trưng của trường
    ::(đại số ) bậc đặc trưng của trường
    -
    ::[[fractional]] [[epxonent]]
    +
    ::[[fractional]] [[epxonent]]
    ::số mũ phân
    ::số mũ phân
    -
    ::[[horizontal]] [[epxonent]] [[of]] [[Abelian]] [[p]]-group
    +
    ::[[horizontal]] [[epxonent]] [[of]] [[Abelian]] [[p]]-group
    ::loại ngang của p-nhóm Aben
    ::loại ngang của p-nhóm Aben
    -
    ::[[imaginary]] [[epxonent]]
    +
    ::[[imaginary]] [[epxonent]]
    ::số mũ ảo
    ::số mũ ảo
    -
    ::[[real]] [[epxonent]]
    +
    ::[[real]] [[epxonent]]
    ::số mũ thực
    ::số mũ thực
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    Toán & tin

    số mũ
    epxonent of convergance
    (giải tích ) số mũ hội tụ
    characteristice epxonent of field
    (đại số ) bậc đặc trưng của trường
    fractional epxonent
    số mũ phân
    horizontal epxonent of Abelian p-group
    loại ngang của p-nhóm Aben
    imaginary epxonent
    số mũ ảo
    real epxonent
    số mũ thực

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X