• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:36, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´træpi¸zɔid</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´træpi¸zɔid</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium=====
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium=====
    - 
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tứ giác (không có cặp cạnh nào song song) (như) trapezium=====
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tứ giác (không có cặp cạnh nào song song) (như) trapezium=====
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Có hình thang, có dạng thang=====
    =====Có hình thang, có dạng thang=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====hình thang=====
    =====hình thang=====
    -
     
    +
    ::[[isosceles]] [[trapezoid]]
    -
    ::[[isosceles]] [[trapezoid]]
    +
    ::hình thang cân
    ::hình thang cân
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====thang [có dạng thang]=====
    =====thang [có dạng thang]=====
    - 
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Trapezoid.gif|200px|Hình thang]]
    [[Image:Trapezoid.gif|200px|Hình thang]]
    =====Hình thang=====
    =====Hình thang=====
    - 
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hình thang=====
    +
    =====hình thang=====
    ::[[isosceles]] [[trapezoid]]
    ::[[isosceles]] [[trapezoid]]
    ::hình thang cân
    ::hình thang cân
    Dòng 46: Dòng 34:
    =====hình thang (Mỹ)=====
    =====hình thang (Mỹ)=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====hình thang=====
    +
    =====hình thang=====
    -
     
    +
    =====hình thang (ký mã hiệu xếp chở hàng)=====
    =====hình thang (ký mã hiệu xếp chở hàng)=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Brit. a quadrilateral with no two sides parallel.=====
     
    - 
    -
    =====US =TRAPEZIUM 1.=====
     
    -
    =====Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´træpi¸zɔid/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tứ giác (không có cặp cạnh nào song song) (như) trapezium

    Tính từ

    Có hình thang, có dạng thang

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình thang
    isosceles trapezoid
    hình thang cân

    Xây dựng

    thang [có dạng thang]

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Hình thang

    Kỹ thuật chung

    hình thang
    isosceles trapezoid
    hình thang cân
    median of a trapezoid
    đường trung bình của hình thang
    midline of a trapezoid
    đường trung bình của một hình thang
    trapezoid arm-type suspension
    giá treo kiểu cần hình thang
    trapezoid formula
    công thức hình thang
    trapezoid shell
    vỏ hình thang
    trapezoid truss
    giàn hình thang
    hình thang (Mỹ)

    Kinh tế

    hình thang
    hình thang (ký mã hiệu xếp chở hàng)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X