-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">peiv</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==09:09, ngày 2 tháng 1 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Macadamize, tarmac, asphalt, tile, flag, concrete, cover,surface: Europeans thought that the streets of America werepaved with gold. 2 pave the way for or to. prepare or smooth theway for, open the door for, make easy or easier for; facilitate,ease: If I talk to him first, perhaps I can pave the way foryou to make your proposal.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
