-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tiền phạt, tiền bồi thường===== =====Vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi...)==...)
So với sau →13:55, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Penalty, fine, fee, charge, damages, forfeiture,sequestration, amercement, mulct: You will have to give me akiss as a forfeit.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
