-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Bản thông báo thời tiết (đăng trên báo))
Dòng 17: Dòng 17: ::[[in]] [[all]] [[weathers]]::[[in]] [[all]] [[weathers]]::trong mọi loại thời tiết, cả tốt lẫn xấu::trong mọi loại thời tiết, cả tốt lẫn xấu- ::[[to]] [[keep]] [[a]] [[weather]] [[eye]] [[open]]+ - ::cảnh giác để tránh rắc rối+ - ::[[to]] [[make]] [[heavy]] [[weather]] [[of]]+ - ::khổ vì, điêu đứng vì+ - ::[[under]] [[the]] [[weather]]+ - ::(thông tục) khó ở, hơi mệt, cảm thấy không khoẻ, cảm thấy chán nản+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===10:48, ngày 26 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Ngoại động từ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
N. & v.
The state of the atmosphere at a place and timeas regards heat, cloudiness, dryness, sunshine, wind, and rainetc.
Tr. expose to or affect by atmospheric changes, esp.deliberately to dry, season, etc. (weathered timber).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
