-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ .underlay, .underlain=== ::,—nd”'lei ::—nd”'lein =====Nằm dưới, ở dưới, tồn t...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 22: Dòng 22: ===Danh từ======Danh từ===Xem [[underlay]]Xem [[underlay]]+ ===hình thái từ===+ * past : [[underlay]]+ * PP : [[underlain]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==03:35, ngày 9 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
làm cơ sở
Giải thích EN: To form the foundation of; support. Thus, underlying.
Giải thích VN: Lập cơ sở của, chống đỡ.
Tham khảo chung
- underlie : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
