• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 18: Dòng 18:
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    -
    ===hình thái từ===
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    *V-ing: [[wagering]]
    +
    *Ved : [[Wagered]]
     +
    *Ving: [[Wagering]]
    == Oxford==
    == Oxford==

    09:53, ngày 12 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh cá, sự đánh cuộc, sự đặt cược
    to lay (make) a wager
    đánh cuộc

    Động từ

    Đánh cá, đánh cuộc, đặt cược
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager
    tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây

    Hình Thái Từ

    Oxford

    N. & v.tr. & intr.

    = BET.
    Wager of battle hist. an ancientform of trial by personal combat between the parties or theirchampions. wager of law hist. a form of trial in which thedefendant was required to produce witnesses who would swear tohis or her innocence. [ME f. AF wageure f. wager (as WAGE)]

    Tham khảo chung

    • wager : National Weather Service
    • wager : Corporateinformation
    • wager : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X