-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tẩy chay===== ===Ngoại động từ=== =====Tẩy chay===== ::to boycott contraband ...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 17: Dòng 17: ::[[to]] [[boycott]] [[contraband]] [[goods]]::[[to]] [[boycott]] [[contraband]] [[goods]]::tẩy chay hàng lậu::tẩy chay hàng lậu+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[boycotted]]+ * Ving:[[boycotting]]== Xây dựng==== Xây dựng==17:13, ngày 21 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Tham khảo chung
- boycott : Foldoc
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
