-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 19: Dòng 19: ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::tách trà::tách trà- ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]+ - ::cuộc nói chuyện gẫu+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 31: Dòng 30: =====(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào==========(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào=====- ::[[to]] [[dish]] [[up]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]=====+ ::cuộc nói chuyện gẫu+ =====[[to]] [[dish]] [[up]]=====::dọn ăn, dọn cơm::dọn ăn, dọn cơm- + ::(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn- =====(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn=====+ ===Hình thái từ======Hình thái từ===*Ved : [[dished]]*Ved : [[dished]]09:39, ngày 2 tháng 1 năm 2008
Oxford
N. & v.
A a shallow, usu. flat-bottomed container forcooking or serving food, made of glass, ceramics, metal, etc. bthe food served in a dish (all the dishes were delicious). c aparticular kind of food (a meat dish).
Dishful n.(pl. -fuls). dishlike adj. [OE disc plate, bowl (with Gmc andON cognates) f. L discus DISC]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
