• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 18: Dòng 18:
    =====Chất mài mòn=====
    =====Chất mài mòn=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====vật liệu mài mòn=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====vật liệu mài mòn=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    =====chất nhám=====
    =====chất nhám=====
    -
    =====có tính mài mòn=====
    +
    =====có tính mài mòn=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====chất mài=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện===
    -
    =====chất mài=====
    +
    =====được mài=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====được mài=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bột mài=====
    =====bột mài=====
    Dòng 62: Dòng 57:
    ::[[silica]] [[abrasive]]
    ::[[silica]] [[abrasive]]
    ::vật liệu mài silic oxit
    ::vật liệu mài silic oxit
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====

    17:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ə'breisiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Làm trầy (da)
    Để cọ xơ ra
    Để mài mòn

    Danh từ

    Chất mài mòn

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    vật liệu mài mòn

    Hóa học & vật liệu

    chất nhám
    có tính mài mòn

    Điện lạnh

    chất mài

    Điện

    được mài

    Kỹ thuật chung

    bột mài
    nhám
    abrasive cloth
    vải nhám
    abrasive crystal
    hạt cát nhám
    abrasive paper
    giấy nhám
    abrasive wheel
    bánh nhám
    coated abrasive
    giấy nhám
    coated abrasive
    vải nhám
    mài
    mài mòn
    ráp
    vật liệu mài
    silica abrasive
    vật liệu mài silic oxit

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    A tending to rub or graze. b capable ofpolishing by rubbing or grinding.
    Harsh or hurtful in manner.
    N. an abrasive substance. [as ABRADE + -IVE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X