-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) hiện tượng trễ===== ::magnetic hysteresis ::hiện tượng trễ từ ::[[ther...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸histə´ri:sis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::hiện tượng trễ nhiệt::hiện tượng trễ nhiệt- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự trì trệ=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự trì trệ=====+ === Điện lạnh========hiện tượng trễ==========hiện tượng trễ=====::[[ferroelectric]] [[hysteresis]]::[[ferroelectric]] [[hysteresis]]Dòng 32: Dòng 26: ::[[ferroelectric]] [[hysteresis]]::[[ferroelectric]] [[hysteresis]]::hiện tượng trễ xenhet::hiện tượng trễ xenhet- =====tính từ trễ=====+ =====tính từ trễ=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=hysteresis hysteresis] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=hysteresis hysteresis] : Chlorine Online- + === Điện===- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====trễ điện môi==========trễ điện môi=====Dòng 47: Dòng 38: ''Giải thích VN'': Sự khác nhau về giá trị của độ từ hóa với cùng cường độ trường từ hóa H tùy thuộc vào giá trị của độ từ hóa ban đầu của chất sắt từ.''Giải thích VN'': Sự khác nhau về giá trị của độ từ hóa với cùng cường độ trường từ hóa H tùy thuộc vào giá trị của độ từ hóa ban đầu của chất sắt từ.- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ trễ==========độ trễ==========sự trễ==========sự trễ=====- =====sự trễ từ=====+ =====sự trễ từ=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====độ trễ==========độ trễ=====- =====hiện tượng trễ=====+ =====hiện tượng trễ=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Physics the lagging behind of an effect when its causevaries in amount etc., esp. of magnetic induction behind themagnetizing force. [Gk husteresis f. hustereo be behind f.husteros coming after]==========Physics the lagging behind of an effect when its causevaries in amount etc., esp. of magnetic induction behind themagnetizing force. [Gk husteresis f. hustereo be behind f.husteros coming after]=====18:43, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Điện lạnh
hiện tượng trễ
- ferroelectric hysteresis
- hiện tượng trễ điện
- ferroelectric hysteresis
- hiện tượng trễ điện môi
- ferroelectric hysteresis
- hiện tượng trễ sắt điện
- ferroelectric hysteresis
- hiện tượng trễ xenhet
Điện
trễ điện môi
Giải thích VN: Phản ứng khác nhau của vật thể đối với một số tác động bên ngoài tùy theo điều kiện cụ thể. Hiện tượng này được giải thích bằng những biến đổi thuận nghịch thể hiện những diễn biến khác nhau của quá trình thuận nghịch.
- dielectric hysteresis
- sự trễ điện môi
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
