• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">pə'sistəns</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">pə'sistəns</font>'''/=====
    Dòng 22: Dòng 18:
    ::khuynh hướng vẫn còn
    ::khuynh hướng vẫn còn
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự lưu, độ lưu=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====sự lưu, độ lưu=====
     +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://foldoc.org/?query=persistence persistence] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=persistence persistence] : Foldoc
    -
     
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====còn sót=====
    =====còn sót=====
    -
    =====độ dư=====
    +
    =====độ dư=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    == Điện==
    +
    =====độ lưu (độ bền)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====độ lưu (độ bền)=====
    +
    =====độ lưu sáng=====
    -
     
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ lưu sáng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự dư huy=====
    =====sự dư huy=====
    Dòng 56: Dòng 46:
    ''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.
    ''Giải thích VN'': Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bền lâu=====
    =====bền lâu=====
    Dòng 72: Dòng 60:
    ::[[persistence]] [[of]] [[vision]]
    ::[[persistence]] [[of]] [[vision]]
    ::quán tính thị giác
    ::quán tính thị giác
    -
    =====sự tiếp tục=====
    +
    =====sự tiếp tục=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====tính bền (mùi, vị)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
     
    +
    -
    =====tính bền (mùi, vị)=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=persistence persistence] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=persistence persistence] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Perseverance, resolve, determination, resolution,steadfastness, tenacity, constancy, assiduity, stamina,tirelessness, indefatigability, indefatigableness, tirelessness,pluck, grit, patience, diligence, pertinacity, doggedness,stubbornness, obstinacy, obduracy: By sheer persistence he gothis own way.=====
    =====Perseverance, resolve, determination, resolution,steadfastness, tenacity, constancy, assiduity, stamina,tirelessness, indefatigability, indefatigableness, tirelessness,pluck, grit, patience, diligence, pertinacity, doggedness,stubbornness, obstinacy, obduracy: By sheer persistence he gothis own way.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    19:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /pə'sistəns/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Kiên gan, bền bỉ
    to persist in doing something
    kiên gan làm việc gì
    Khăng khăng, cố chấp
    to persist in one's opinion
    khăng khăng giữ ý kiến của mình
    Vẫn còn, cứ dai dẳng
    the fever persists
    cơn sốt vẫn dai dẳng
    the tendency still persists
    khuynh hướng vẫn còn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự lưu, độ lưu
    Tham khảo

    Điện tử & viễn thông

    còn sót
    độ dư

    Điện

    độ lưu (độ bền)

    Điện lạnh

    độ lưu sáng

    Điện tử & viễn thông

    sự dư huy
    sự dư quang
    sự lưu sáng
    sự tồn lưu
    thời gian lưu quang

    Giải thích VN: Thời gian màn ảnh tia âm cực chói sáng hoặc phát huỳnh quang tại điểm mà chùm điện tử chiếu vào.

    Kỹ thuật chung

    bền lâu
    dư huy
    lâu dài
    ổn định
    quán tính
    persistence of vision
    quán tính thị giác
    sự tiếp tục

    Kinh tế

    tính bền (mùi, vị)
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Perseverance, resolve, determination, resolution,steadfastness, tenacity, constancy, assiduity, stamina,tirelessness, indefatigability, indefatigableness, tirelessness,pluck, grit, patience, diligence, pertinacity, doggedness,stubbornness, obstinacy, obduracy: By sheer persistence he gothis own way.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X