-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in'hibit</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">in'hibit</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 10: =====(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế==========(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========cản==========cản=====Dòng 47: Dòng 46: =====hãm==========hãm=====- =====ức chế=====+ =====ức chế=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====ngăn lại=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====ngăn lại=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhibit inhibit] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhibit inhibit] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Discourage, repress, frustrate, hold back, bridle, curb,control, govern, hinder, restrain, impede, obstruct, interferewith, check, prevent, bar, stop: Her sad look inhibited myexpression of delight at seeing her again.==========Discourage, repress, frustrate, hold back, bridle, curb,control, govern, hinder, restrain, impede, obstruct, interferewith, check, prevent, bar, stop: Her sad look inhibited myexpression of delight at seeing her again.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.tr.=====- ===V.tr.===+ - + =====(inhibited, inhibiting) 1 hinder, restrain, or prevent(an action or progress).==========(inhibited, inhibiting) 1 hinder, restrain, or prevent(an action or progress).=====19:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
ngăn
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- inhibit (vs)
- ngăn cấm
- inhibit (vs)
- ngăn chặn
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
- print inhibit
- sự ngăn chặn in
ngăn cản
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
