-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rei</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">rei</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 35: Dòng 31: =====( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)==========( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====mạch nước rỉ=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====mạch nước rỉ=====- =====tia, nửa đường thẳng=====+ === Toán & tin ===- + =====tia, nửa đường thẳng=====- ===Nguồn khác===+ ===== Tham khảo =====*[http://foldoc.org/?query=ray ray] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=ray ray] : Foldoc- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====phát tia=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====phát tia=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cạnh ngắm đa giác==========cạnh ngắm đa giác==========tia==========tia=====- =====tia sáng=====+ =====tia sáng=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cá đuối==========cá đuối=====- =====tia=====+ =====tia=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ray ray] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ray ray] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Beam, shaft, bar, streak, pencil, gleam, flash: A singleray from the setting sun illuminated the head of the statue. 2glimmer, trace, spark, scintilla, flicker: As he had not benrejected outright, there was still a ray of hope that he mightbe accepted.==========Beam, shaft, bar, streak, pencil, gleam, flash: A singleray from the setting sun illuminated the head of the statue. 2glimmer, trace, spark, scintilla, flicker: As he had not benrejected outright, there was still a ray of hope that he mightbe accepted.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]20:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
