• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">dʒim´næstik</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">dʒim´næstik</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Of or involving gymnastics.=====
    =====Of or involving gymnastics.=====

    03:24, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /dʒim´næstik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) thể dục

    Danh từ

    ( số nhiều) thể dục
    to do gymnastics; to go in for gymnastics
    tập thể dục
    Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn gì)
    chess playing is good mental gymnastics
    đánh cờ là một môn rèn luyện trí óc tốt


    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Of or involving gymnastics.
    Gymnastically adv. [Lgymnasticus f. Gk gumnastikos (as GYMNASIUM)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X