-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====(adj) thuộc âm thanh=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========âm thanh==========âm thanh=====Dòng 46: Dòng 49: *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sonic sonic] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sonic sonic] : Corporateinformation- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]14:12, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
âm thanh
- sonic barrier
- bức tường âm (thanh)
- sonic barrier
- hàng rào âm (thanh)
- sonic barrier
- hàng rào âm thanh
- sonic column
- cột âm (thanh) (Phân bố âm theo chiều đứng)
- sonic depth finder
- bộ dò sâu dùng âm thanh
- sonic detector
- bộ dò âm thanh
- sonic fatigue
- sự mỏi do âm thanh
- sonic log
- biểu đồ âm thanh
- sonic log
- carota âm thanh
- sonic speed
- tốc độ âm thanh
- sonic wave
- sóng âm thanh
Tham khảo chung
- sonic : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
