-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: | __TOC__| __TOC__|}|}+ === Xây dựng===+ =====thang [có dạng thang]=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===[[Image:Trapezoid.gif|200px|Hình thang]][[Image:Trapezoid.gif|200px|Hình thang]]Dòng 47: Dòng 50: =====Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]==========Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]12:17, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình thang
- isosceles trapezoid
- hình thang cân
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- midline of a trapezoid
- đường trung bình của một hình thang
- trapezoid arm-type suspension
- giá treo kiểu cần hình thang
- trapezoid formula
- công thức hình thang
- trapezoid shell
- vỏ hình thang
- trapezoid truss
- giàn hình thang
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
