-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 42: Dòng 42: ==Cơ - Điện tử====Cơ - Điện tử=======(adj) có thứ tự,tuần tự==========(adj) có thứ tự,tuần tự=====+ == Xây dựng==+ =====liên tục, liên tiếp, duy trì, tjheo dãy=====+ + Dòng 50: Dòng 54: =====Sequentiality n. sequentially adv. [SEQUENCE, afterCONSEQUENTIAL]==========Sequentiality n. sequentially adv. [SEQUENCE, afterCONSEQUENTIAL]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]12:42, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Kỹ thuật chung
liên tiếp
- sequential analysis
- phân tích liên tiếp
- sequential estimation
- sự ước lượng liên tiếp
- Sequential Probability Ratio Test (SpreadSpectrum) (SPRT)
- đo thử xác suất liên tiếp (Kỹ thuật trải phổ)
- sequential risk function
- hàm mạo hiểm liên tiếp
- sequential test
- tiêu chuẩn liên tiếp
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
